Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加油

jiā yóu

加油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加油 trong tiếng Việt

thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó

Tra từ liên quan