加油
加油 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 加油 trong tiếng Việt
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó