Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加工时序加工時序

jiā gōng shí xù

加工时序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加工时序 trong tiếng Việt

tiến trình thời gian

Tra từ liên quan