加急 jiā jí 加急 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加急 trong tiếng Việt giục làm gấp; (về giao hàng, v.v.) giao gấp; chuyển phát nhanh; khẩn cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan