Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加密套接字协议层加密套接字協議層

jiā mì tào jiē zì xié yì céng

加密套接字协议层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加密套接字协议层 trong tiếng Việt

Lớp cổng bảo mật (SSL) (tin học)

Tra từ liên quan