Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安顿安頓

ān dùn

安顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安顿 trong tiếng Việt

tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp; không bị quấy rầy; bình yên

Tra từ liên quan