安顿安頓 ān dùn 安顿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安顿 trong tiếng Việt tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp; không bị quấy rầy; bình yên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan