Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安难安難

ān nàn

安难 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 安难 trong tiếng Việt

(văn cổ) (về binh sĩ, v.v.) kiên cường đối mặt với nghịch cảnh

Tra từ liên quan