安难安難 ān nàn 安难 là gì? Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn Nghĩa của từ 安难 trong tiếng Việt (văn cổ) (về binh sĩ, v.v.) kiên cường đối mặt với nghịch cảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan