Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
胁从犯
xié cóng fàn

đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo

Cụm từ
xié

mạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọa

Từ vựng
cuì

biến thể cũ của 脆[cui4]

Từ vựng
脂麻
zhī ma

biến thể của 芝麻[zhi1 ma5]

Cụm từ
脂酸
zhī suān

xem 脂肪酸[zhi1 fang2 suan1]

Cụm từ
脂质体
zhī zhì tǐ

liposome (túi lipid hai lớp)

Cụm từ
脂蛋白
zhī dàn bái

lipoprotein

Cụm từ
脂膏
zhī gāo

mỡ; chất béo; sự giàu có; vận may; thành quả lao động

Cụm từ
脂肪酸
zhī fáng suān

axit béo

Cụm từ
脂肪肝
zhī fáng gān

gan nhiễm mỡ

Cụm từ
脂肪团
zhī fáng tuán

sần vỏ cam

Cụm từ
脂肪
zhī fáng

chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)

Cụm từ
脂粉气
zhī fěn qì

chất nữ tính; ẻo lả

Cụm từ
脂粉
zhī fěn

mỹ phẩm

Cụm từ
脂环烃
zhī huán tīng

hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
zhī

mỡ; phấn hồng (mỹ phẩm); nhựa thông

Từ vựng

cắt thịt thành miếng; thịt xắt nhỏ

Từ vựng
能愿动词
néng yuàn dòng cí

động từ tình thái (ví dụ: 肯[ken3], 能[neng2], 會|会[hui4], 要[yao4], 該|该[gai1], 得[dei3], 願意|愿意[yuan4 yi4], 可以[ke3 yi3], 可能[ke3 neng2], 敢[gan3], 應該|应该[ying1 gai1])

Cụm từ
能量饮料
néng liàng yǐn liào

nước tăng lực

Cụm từ
能量守恒
néng liàng shǒu héng

bảo toàn năng lượng (vật lý)

Cụm từ
能量代谢
néng liàng dài xiè

chuyển hóa năng lượng

Cụm từ
能量
néng liàng

năng lượng; khả năng

Cụm từ
能说会道
néng shuō huì dào

nói rất giỏi (thành ngữ); tài ăn nói

Thành ngữ
能诗善文
néng shī shàn wén

học vấn uyên thâm; nghĩa đen: giỏi thơ, thạo văn

Cụm từ
能言善辩
néng yán shàn biàn

dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói

Thành ngữ
能见度
néng jiàn dù

khả năng nhìn thấy; độ khả kiến

Cụm từ
能耗
néng hào

tiêu thụ năng lượng

Cụm từ
能耐
néng nài

khả năng; năng lực

Cụm từ
能者多劳
néng zhě duō láo

(thành ngữ) người có năng lực thì làm nhiều việc nhất (dùng để an ủi người làm việc quá sức, hoặc để nịnh khi nhờ vả, v.v.)

Thành ngữ
能级
néng jí

mức năng lượng

Cụm từ