Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组装組裝

zǔ zhuāng

组装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组装 trong tiếng Việt

  1. lắp ráp
  2. ghép lại
Tra từ liên quan