Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
棕脸鹟莺
zōng liǎn wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích mặt hung (Abroscopus albogularis)

Cụm từ
纵裂
zòng liè

thùy; khe dọc; vết nứt dọc

Cụm từ
纵令
zòng lìng

nuông chiều; thả lỏng; ngay cả khi

Cụm từ
总领馆
zǒng lǐng guǎn

tổng lãnh sự quán; giống như 總領事館|总领事馆[zong3 ling3 shi4 guan3]

Cụm từ
总领事
zǒng lǐng shì

tổng lãnh sự

Cụm từ
总领事馆
zǒng lǐng shì guǎn

tổng lãnh sự quán

Cụm từ
总理衙门
zǒng lǐ yá men

tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh

Cụm từ
总卵黄管
zǒng luǎn huáng guǎn

ống dẫn noãn hoàng chung

Cụm từ
纵论
zòng lùn

nói chuyện thoải mái

Cụm từ
总论
zǒng lùn

(thường dùng trong sách hoặc tiêu đề chương) giới thiệu chung; tổng quan

Cụm từ
棕榈
zōng lǘ

cây cọ

Cụm từ
棕榈襞
zōng lǘ bì

(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae

Cụm từ
棕榈科
zōng lǘ kē

họ Arecaceae hoặc Palmae, họ Cau

Cụm từ
棕榈属
zōng lǘ shǔ

chi cây cọ (Areca spp.)

Cụm từ
棕榈树
zōng lǘ shù

cây cọ

Cụm từ
棕榈油
zōng lǘ yóu

dầu cọ

Cụm từ
棕毛
zōng máo

sợi xơ cọ; xơ dừa

Cụm từ
鬃毛
zōng máo

bờm

Cụm từ
棕眉柳莺
zōng méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chạch sọc vàng (Phylloscopus armandii)

Cụm từ
棕眉山岩鹨
zōng méi shān yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích Siberia (Prunella montanella)

Cụm từ
宗庙
zōng miào

đền miếu; nhà thờ tổ

Cụm từ
纵目
zòng mù

nhìn xa tận chân trời

Cụm từ
总目
zǒng mù

siêu bộ (phân loại); mục lục; bảng mục lục

Cụm từ
总能
zǒng néng

tổng năng lượng

Cụm từ
宗派
zōng pài

phái

Cụm từ
宗派主义
zōng pài zhǔ yì

chủ nghĩa bè phái

Cụm từ
总平面图
zǒng píng miàn tú

mặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểm

Cụm từ
纵剖面
zòng pōu miàn

mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc

Cụm từ
总谱
zǒng pǔ

bản nhạc tổng phổ

Cụm từ
纵情
zòng qíng

thỏa sức theo ý mình

Cụm từ