纵剖面縱剖面 zòng pōu miàn 纵剖面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纵剖面 trong tiếng Việt mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan