Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
熨斗
yùn dǒu

bàn ủi quần áo

Cụm từ
芸豆
yún dòu

đậu thận

Cụm từ
云豆
yún dòu

biến thể của 芸豆[yun2 dou4]

Cụm từ
云端
yún duān

cao trên mây; (tin học) đám mây

Cụm từ
云朵
yún duǒ

một đám mây

Cụm từ
迂讷
yū nè

quá thận trọng; bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp

Cụm từ
熨法
yùn fǎ

ứng dụng chườm nóng (y học cổ truyền)

Cụm từ
运费
yùn fèi

phí vận chuyển

Cụm từ
孕妇
yùn fù

phụ nữ mang thai

Cụm từ
云浮
Yún fú

thành phố cấp địa khu Vân Phù ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc

Cụm từ
韵腹
yùn fù

nguyên âm chính trong nguyên âm đôi

Cụm từ
云浮市
Yún fú Shì

thành phố cấp địa khu Vân Phù ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc

Cụm từ
孕妇装
yùn fù zhuāng

trang phục thai sản

Cụm từ
云冈石窟
Yún gāng Shí kū

hang đá Vân Cương ở Đại Đồng 大同, Sơn Tây 山西

Cụm từ
晕高儿
yùn gāo r

cảm thấy chóng mặt khi ở trên cao; chứng chóng mặt khi ở độ cao

Cụm từ
芸阁
yún gé

thư viện hoàng gia

Cụm từ
云贵川
Yún Guì Chuān

Vân Nam, Quý Châu và Tứ Xuyên

Cụm từ
云贵高原
Yún Guì gāo yuán

cao nguyên Vân Nam và Quý Châu ở tây nam Trung Quốc, bao phủ đông Vân Nam, toàn bộ Quý Châu, tây Quảng Tây và rìa phía nam của Tứ Xuyên, Hồ Bắc và Hồ Nam

Cụm từ
蕴含
yùn hán

chứa đựng; tích lũy

Cụm từ
蕴涵
yùn hán

chứa đựng; tích lũy; bao hàm; điều kiện ngầm; ẩn ý; hàm ý

Cụm từ
蕴和
yùn hé

chứa đựng (ví dụ: bài thơ chứa cảm xúc); được chứa trong

Cụm từ
运河
yùn hé

kênh đào

Cụm từ
云和
Yún hé

huyện Vân Hòa ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
运河区
Yùn hé Qū

khu Yunhe của thành phố Thương Châu 滄州市|沧州市[Cang1 zhou1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
云和县
Yún hé xiàn

huyện Vân Hòa ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
晕乎
yūn hu

chóng mặt; choáng váng

Cụm từ
晕糊
yūn hu

chóng mặt; choáng váng

Cụm từ
云华
yún huá

mica, mica (dùng trong Đông y); Muscovitum

Cụm từ
运货马车
yùn huò mǎ chē

xe chở hàng

Cụm từ
运货员
yùn huò yuán

người khuân vác

Cụm từ