Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云华雲華

yún huá

云华 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云华 trong tiếng Việt

mica, mica (dùng trong Đông y); Muscovitum

Tra từ liên quan