Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蕴和蘊和

yùn hé

蕴和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕴和 trong tiếng Việt

chứa đựng (ví dụ: bài thơ chứa cảm xúc); được chứa trong

Tra từ liên quan