蕴涵蘊涵 yùn hán 蕴涵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蕴涵 trong tiếng Việt chứa đựng; tích lũy; bao hàm; điều kiện ngầm; ẩn ý; hàm ý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan