Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
无法形容
wú fǎ xíng róng

không thể tả; khó tả

Cụm từ
无非
wú fēi

chỉ; không có gì khác

Cụm từ
五峰
Wǔ fēng

viết tắt của 五峰土家族自治縣|五峰土家族自治县[Wu3 feng1 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc; thị trấn Ngũ Phong ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2…

Viết tắt
无缝
wú fèng

không có đường may

Cụm từ
雾峰
Wù fēng

thị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
无风不起浪
wú fēng bù qǐ làng

nghĩa đen: không có gió thì không có sóng (thành ngữ); phải có lý do; không có lửa làm sao có khói

Thành ngữ
无缝连接
wú fèng lián jiē

kết nối không đường may

Cụm từ
无风三尺浪
wú fēng sān chǐ làng

nghĩa đen: sóng lớn khi không có gió (thành ngữ); nghĩa bóng: rắc rối bất ngờ xảy ra

Thành ngữ
五峰土家族自治县
Wǔ fēng Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc

Cụm từ
五峰县
Wǔ fēng Xiàn

viết tắt của 五峰土家族自治縣|五峰土家族自治县[Wu3 feng1 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc

Viết tắt
五峰乡
Wǔ fēng xiāng

hương Ngũ Phong ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
雾峰乡
Wù fēng Xiāng

thị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
五分美金
wǔ fēn Měi jīn

đồng nickel; năm xu Mỹ

Cụm từ
五分熟
wǔ fēn shú

tái (của bít tết)

Cụm từ
五分之一
wǔ fēn zhī yī

một phần năm

Cụm từ
无符号
wú fú hào

không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)

Cụm từ
五福临门
wǔ fú lín mén

nghĩa đen: (nguyện) năm phúc lành giáng xuống nhà này (cụ thể: trường thọ, phú quý, sức khỏe, đức hạnh và chết tự nhiên); (lời chúc may mắn cho Tết Nguyên đán)

Cụm từ
无福消受
wú fú xiāo shòu

đáng tiếc không thể hưởng thụ (thành ngữ)

Thành ngữ
乌咖哩
wū gā lí

ugali; nshima

Cụm từ
无干
wú gān

không liên quan đến

Cụm từ
乌干达
Wū gān dá

Uganda

Cụm từ
武冈
Wǔ gāng

Vũ Cương, thành phố cấp huyện ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
舞钢
Wǔ gāng

Vũ Cương, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
无钢圈
wú gāng quān

không gọng (áo ngực)

Cụm từ
武冈市
Wǔ gāng shì

Vũ Cương, thành phố cấp huyện ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
舞钢市
Wǔ gāng shì

Vũ Cương, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
诬告
wū gào

đổ oan; vu cáo

Cụm từ
吴哥城
Wú gē chéng

Angkor Wat, Campuchia

Cụm từ
吴哥窟
Wú gē kū

Angkor Wat, quần thể đền ở Campuchia

Cụm từ
五更
wǔ gēng

canh thứ năm trong năm canh đêm 03:00-05:00 (xưa)

Cụm từ