橘子水 jú zi shuǐ 橘子水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 橘子水 trong tiếng Việt nước cam; nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan