桔子 jú zi 桔子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桔子 trong tiếng Việt quýt; cũng viết 橘子; LT:個|个[ge4],瓣[ban4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan