Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桔子

jú zi

桔子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桔子 trong tiếng Việt

quýt; cũng viết 橘子; LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

Tra từ liên quan