Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锯子鋸子

jù zi

锯子 là gì?

锯子 [jù zi] có nghĩa là cái cưa; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锯子 trong tiếng Việt

  1. cái cưa
  2. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 锯子

锯子 được đọc là jù zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cưa; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan