锯子 là gì?
锯子 [jù zi] có nghĩa là cái cưa; LT:把[ba3].
Nghĩa của từ 锯子 trong tiếng Việt
- cái cưa
- LT:把[ba3]
Cách đọc và ghi nhớ 锯子
锯子 được đọc là jù zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cưa; LT:把[ba3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .