Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
róu

mềm; dẻo dai; mềm dẻo; nhu nhược; rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)

Từ vựng
róu

dẫm đạp

Từ vựng
róu

trộn

Từ vựng
ròu

thịt; thịt quả; phần thịt (của quả); (thông tục) (quả) nhũn; (người) nhão; không quyết đoán; bộ Khang Hy số 130

Từ vựng
róu

nhờn (tiếng Quảng Đông)

Từ vựng
róu

Elsholtria paltrini

Từ vựng
róu

giẫm đạp

Từ vựng
𫐓
róu

đai bánh xe

Từ vựng
róu

da lộn; da sơn dương; chất tannin; thuộc da

Từ vựng
róu

thuộc da, làm mềm

Từ vựng

vú; sữa

Từ vựng

học giả; người theo Nho giáo

Từ vựng

bộ tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc

Từ vựng

lí nhí

Từ vựng

biến thể cổ của 汝[ru3]

Từ vựng

như; như thể; chẳng hạn như

Từ vựng

trẻ con

Từ vựng

làm bẩn; nhuộm

Từ vựng

màu của mặt trời; tối

Từ vựng

ngươi

Từ vựng

ẩm ướt; lầy lội; đầm lầy

Từ vựng

ẩm ướt; ngột ngạt

Từ vựng

chậm chạp; làm ẩm

Từ vựng

vỏ ngoài mỏng của tre

Từ vựng

trang trí; đẹp

Từ vựng

ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối; rau; cội rễ (gắn chặt vào cây)

Từ vựng

chiếu; cói

Từ vựng

biến thể của 茹[ru2]; xem 蕠藘[ru2 lu:2]

Từ vựng

Elshotria paltrini

Từ vựng

biến thể của 蠕[ru2]

Từ vựng