茹 rú 茹 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茹 trong tiếng Việt ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối; rau; cội rễ (gắn chặt vào cây) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan