Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

茹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茹 trong tiếng Việt

ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối; rau; cội rễ (gắn chặt vào cây)

Tra từ liên quan