Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

róu

柔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔 trong tiếng Việt

mềm; dẻo dai; mềm dẻo; nhu nhược; rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)

Tra từ liên quan