柔 róu 柔 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柔 trong tiếng Việt mềm; dẻo dai; mềm dẻo; nhu nhược; rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan