Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皱眉头皺眉頭

zhòu méi tóu

皱眉头 là gì?

皱眉头 [zhòu méi tóu] có nghĩa là cau có; nhíu mày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皱眉头 trong tiếng Việt

  1. cau có
  2. nhíu mày

Cách đọc và ghi nhớ 皱眉头

皱眉头 được đọc là zhòu méi tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cau có; nhíu mày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan