Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
雾霾
wù mái

mù; sương khói

Cụm từ
侮慢
wǔ màn

làm nhục; ăn hiếp

Cụm từ
雾幔
wù màn

sương mù; sương mờ

Cụm từ
雾茫茫
wù máng máng

mù sương

Cụm từ
无毛
wú máo

không lông

Cụm từ
五毛党
wǔ máo dǎng

đảng năm mươi xu (người được cho là truyền tải tuyên truyền của chính phủ trên các trang mạng)

Cụm từ
五毛特效
wǔ máo tè xiào

hiệu ứng đặc biệt kinh phí thấp đáng cười

Cụm từ
妩媚
wǔ mèi

đáng yêu; quyến rũ

Cụm từ
寤寐
wù mèi

(văn học) thức hay ngủ; (nghĩa bóng) mọi lúc; không ngừng

Cụm từ
物美价廉
wù měi jià lián

chất lượng tốt và giá rẻ; món hời

Cụm từ
寤寐以求
wù mèi yǐ qiú

khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt

Cụm từ
吴孟超
Wú Mèng chāo

Ngô Mộng Siêu (1922-), nhà khoa học và bác sĩ phẫu thuật Trung Quốc chuyên về bệnh gan mật

Cụm từ
雾蒙蒙
wù méng méng

trời nhiều sương; mờ ảo; mơ hồ

Cụm từ
屋面
wū miàn

mái nhà

Cụm từ
晤面
wù miàn

gặp (trực tiếp); gặp ai đó

Cụm từ
屋面瓦
wū miàn wǎ

ngói lợp mái

Cụm từ
侮蔑
wǔ miè

khinh thường; coi thường

Cụm từ
污蔑
wū miè

biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]

Cụm từ
污蔑
wū miè

phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố

Cụm từ
诬蔑
wū miè

biến thể của 誣衊|诬蔑[wu1 mie4]

Cụm từ
诬蔑
wū miè

vu khống; bôi nhọ; phỉ báng

Cụm từ
武鸣
Wǔ míng

huyện Vũ Minh ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
污名
wū míng

danh tiếng xấu; kỳ thị

Cụm từ
无名
wú míng

không tên; tăm tối

Cụm từ
无明
wú míng

vô minh (Phật giáo); sự ngu dốt; ảo tưởng

Cụm từ
污名化
wū míng huà

kỳ thị hóa

Cụm từ
无名烈士墓
wú míng liè shì mù

mộ liệt sĩ vô danh

Cụm từ
无名氏
wú míng shì

người ẩn danh

Cụm từ
武鸣县
Wǔ míng xiàn

huyện Vũ Minh ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
无名英雄
wú míng yīng xióng

anh hùng vô danh

Cụm từ