Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寤寐以求

wù mèi yǐ qiú

寤寐以求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寤寐以求 trong tiếng Việt

  1. khao khát ngày đêm
  2. mong mỏi mãnh liệt
Tra từ liên quan