Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦工

wǎ gōng

瓦工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦工 trong tiếng Việt

lát gạch; xây tường; trát vữa

Tra từ liên quan