Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦哈比教派

wǎ hā bǐ jiào pài

瓦哈比教派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦哈比教派 trong tiếng Việt

Giáo phái Wahhab (một giáo phái bảo thủ của Hồi giáo)

Tra từ liên quan