Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦尔基里瓦爾基里

wǎ ěr jī lǐ

瓦尔基里 là gì?

瓦尔基里 [wǎ ěr jī lǐ] có nghĩa là valkyrie.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦尔基里 trong tiếng Việt

valkyrie

Cách đọc và ghi nhớ 瓦尔基里

瓦尔基里 được đọc là wǎ ěr jī lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “valkyrie”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan