Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
书约
shū yuē

hợp đồng sách

Cụm từ
疏于防范
shū yú fáng fàn

bỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏng

Cụm từ
输运
shū yùn

vận chuyển; sự vận chuyển

Cụm từ
殊域周咨录
Shū yù zhōu zī lù

ghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giao

Cụm từ
树葬
shù zàng

chôn tro cốt dưới gốc cây

Cụm từ
鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán

sốt phát ban do bọ chét chuột truyền

Cụm từ
书札
shū zhá

thư; cũng viết 書札|书札

Cụm từ
书札
shū zhá

bức thư

Cụm từ
书斋
shū zhāi

phòng làm việc

Cụm từ
舒展
shū zhǎn

mở ra; duỗi ra; làm mịn ra; giãn ra

Cụm từ
舒张
shū zhāng

thư giãn và mở rộng; (sinh lý học) tâm trương

Cụm từ
叔丈母
shū zhàng mǔ

mợ hoặc thím của vợ

Cụm từ
叔丈人
shū zhàng rén

cậu hoặc chú của vợ

Cụm từ
舒张压
shū zhāng yā

huyết áp tâm trương

Cụm từ
竖折
shù zhé

(nét gấp góc phải hướng xuống)

Cụm từ
书证
shū zhèng

chứng cứ viết

Cụm từ
孰真孰假
shú zhēn shú jiǎ

cái gì là thật và cái gì là giả

Cụm từ
数值
shù zhí

giá trị số

Cụm từ
树枝
shù zhī

cành; cành cây

Cụm từ
树脂
shù zhī

nhựa cây

Cụm từ
殊致
shū zhì

(văn học) pha trộn; không nhất quán; (văn học) phong cảnh tuyệt đẹp

Cụm từ
熟知
shú zhī

quen thuộc với

Cụm từ
竖直
shù zhí

thẳng đứng; dựng lên; đặt thẳng; nét sổ trong chữ Hán; người hầu trẻ (xưa)

Cụm từ
数值分析
shù zhí fēn xī

phân tích số (toán học)

Cụm từ
束之高阁
shù zhī gāo gé

cột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao

Cụm từ
数值解
shù zhí jiě

lời giải số

Cụm từ
树枝状晶
shù zhī zhuàng jīng

tinh thể hình cành cây (tinh thể học)

Cụm từ
数种
shù zhǒng

nhiều loại; nhiều kiểu

Cụm từ
树种
shù zhǒng

loài cây thân gỗ

Cụm từ
数周
shù zhōu

vài tuần; cũng viết 數週|数周

Cụm từ