Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书证書證

shū zhèng

书证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书证 trong tiếng Việt

chứng cứ viết

Tra từ liên quan