Kết quả tra từ “MV”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
MVM V
MV: giá trị hẹn hò (viết tắt của "giá trị bạn đời"); video âm nhạc
辛伐他汀xīn fá tā tīng
辛伐他汀: simvastatin
巨细胞病毒视网膜炎jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán
巨细胞病毒视网膜炎: viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa
巨细胞病毒jù xì bāo bìng dú
巨细胞病毒: virus cytomegalo (CMV)