Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛伐他汀

xīn fá tā tīng

辛伐他汀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛伐他汀 trong tiếng Việt

simvastatin

Tra từ liên quan