Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龙骨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龙骨lóng gǔ

龙骨: "xương rồng" (xương hoặc răng động vật hóa thạch, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa); xương ức (của chim); sống tàu (của thuyền)

Cụm từ
龙骨车lóng gǔ chē

龙骨车: cối xay nước

Cụm từ
龙骨瓣lóng gǔ bàn

龙骨瓣: (thực vật) cánh hoa lườn; phần lườn (của hoa thuộc họ cánh bướm)

Cụm từ