Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龙套”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龙套lóng tào

龙套: trang phục của nhân vật phụ trong kinh kịch, có họa tiết rồng; diễn viên quần chúng

Cụm từ
跑龙套pǎo lóng tào

跑龙套: đóng vai nhỏ

Cụm từ