Kết quả tra từ “龙套”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙套lóng tào
龙套: trang phục của nhân vật phụ trong kinh kịch, có họa tiết rồng; diễn viên quần chúng
跑龙套pǎo lóng tào
跑龙套: đóng vai nhỏ