Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙套龍套

lóng tào

龙套 là gì?

龙套 [lóng tào] có nghĩa là trang phục của nhân vật phụ trong kinh kịch, có họa tiết rồng; diễn viên quần chúng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙套 trong tiếng Việt

  1. trang phục của nhân vật phụ trong kinh kịch, có họa tiết rồng
  2. diễn viên quần chúng

Cách đọc và ghi nhớ 龙套

龙套 được đọc là lóng tào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang phục của nhân vật phụ trong kinh kịch, có họa tiết rồng; diễn viên quần chúng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan