Kết quả tra từ “齿龈”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齿龈chǐ yín
齿龈: nướu; lợi
齿龈音chǐ yín yīn
齿龈音: âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)
齿龈炎chǐ yín yán
齿龈炎: viêm nướu
前齿龈qián chǐ yín
前齿龈: ổ răng; phần trước của gò ổ răng
上齿龈shàng chǐ yín
上齿龈: xương ổ răng trên