Kết quả tra từ “鼻祖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻祖bí zǔ
鼻祖: thuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)
开山鼻祖kāi shān bí zǔ
开山鼻祖: người sáng lập