Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开山鼻祖開山鼻祖

kāi shān bí zǔ

开山鼻祖 là gì?

开山鼻祖 [kāi shān bí zǔ] có nghĩa là người sáng lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开山鼻祖 trong tiếng Việt

người sáng lập

Cách đọc và ghi nhớ 开山鼻祖

开山鼻祖 được đọc là kāi shān bí zǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người sáng lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan