Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻祖

bí zǔ

鼻祖 là gì?

鼻祖 [bí zǔ] có nghĩa là thuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻祖 trong tiếng Việt

  1. thuỷ tổ sớm nhất
  2. người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 鼻祖

鼻祖 được đọc là bí zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan