鼻祖 là gì?
鼻祖 [bí zǔ] có nghĩa là thuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.).
Nghĩa của từ 鼻祖 trong tiếng Việt
- thuỷ tổ sớm nhất
- người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 鼻祖
鼻祖 được đọc là bí zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .