Kết quả tra từ “鼠疫”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼠疫shǔ yì
鼠疫: bệnh dịch hạch
鼠疫菌苗shǔ yì jūn miáo
鼠疫菌苗: vắc-xin dịch hạch
鼠疫杆菌shǔ yì gǎn jūn
鼠疫杆菌: Yersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch
腺鼠疫xiàn shǔ yì
腺鼠疫: bệnh dịch hạch thể hạch