Kết quả tra từ “鼓起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼓起gǔ qǐ
鼓起: lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.); phồng lên (má, v.v.); phình ra; sưng lên
鼓起勇气gǔ qǐ yǒng qì
鼓起勇气: lấy hết dũng khí