Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓起”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓起gǔ qǐ

鼓起: lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.); phồng lên (má, v.v.); phình ra; sưng lên

Cụm từ
鼓起勇气gǔ qǐ yǒng qì

鼓起勇气: lấy hết dũng khí

Cụm từ