鼓起 gǔ qǐ 鼓起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼓起 trong tiếng Việt lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.); phồng lên (má, v.v.); phình ra; sưng lên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan