Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓起

gǔ qǐ

鼓起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓起 trong tiếng Việt

lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.); phồng lên (má, v.v.); phình ra; sưng lên

Tra từ liên quan