Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓盆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓盆gǔ pén

鼓盆: nghĩa đen: gõ vào chậu; nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất; nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

Cụm từ
鼓盆之戚gǔ pén zhī qī

鼓盆之戚: gõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất); nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

Thành ngữ