Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓点”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓点gǔ diǎn

鼓点: nhịp trống; nhịp điệu

Cụm từ
鼓点子gǔ diǎn zi

鼓点子: nhịp trống; phách trong kinh kịch

Cụm từ
锣鼓点luó gǔ diǎn

锣鼓点: mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ

Cụm từ