Kết quả cho “鼓点”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhịp trống; nhịp điệu
nhịp trống; phách trong kinh kịch
mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhịp trống; nhịp điệu
nhịp trống; phách trong kinh kịch
mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ