Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓点鼓點

gǔ diǎn

鼓点 là gì?

鼓点 [gǔ diǎn] có nghĩa là nhịp trống; nhịp điệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓点 trong tiếng Việt

  1. nhịp trống
  2. nhịp điệu

Cách đọc và ghi nhớ 鼓点

鼓点 được đọc là gǔ diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhịp trống; nhịp điệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan