鼓点 là gì?
鼓点 [gǔ diǎn] có nghĩa là nhịp trống; nhịp điệu.
Nghĩa của từ 鼓点 trong tiếng Việt
- nhịp trống
- nhịp điệu
Cách đọc và ghi nhớ 鼓点
鼓点 được đọc là gǔ diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhịp trống; nhịp điệu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .