Kết quả tra từ “鼓掌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼓掌gǔ zhǎng
鼓掌: vỗ tay; tán thưởng
为爱鼓掌wèi ài gǔ zhǎng
为爱鼓掌: (từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục