Kết quả tra từ “黑龙江”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑龙江Hēi lóng jiāng
黑龙江: tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]; sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa…
黑龙江省Hēi lóng jiāng Shěng
黑龙江省: tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]
黑龙江河Hēi lóng jiāng Hé
黑龙江河: sông Hắc Long Giang; sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)