Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑龙江黑龍江

Hēi lóng jiāng

黑龙江 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑龙江 trong tiếng Việt

  1. tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]
  2. sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga
  3. sông Amur
Tra từ liên quan