Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑龙江河黑龍江河

Hēi lóng jiāng Hé

黑龙江河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑龙江河 trong tiếng Việt

sông Hắc Long Giang; sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)

Tra từ liên quan