黑龙江河黑龍江河 Hēi lóng jiāng Hé 黑龙江河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑龙江河 trong tiếng Việt sông Hắc Long Giang; sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan