Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑色素”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑色素hēi sè sù

黑色素: hắc tố; melanin

Cụm từ
眼色素层黑色素瘤yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

眼色素层黑色素瘤: u hắc tố màng bồ đào

Cụm từ