Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑色素

hēi sè sù

黑色素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑色素 trong tiếng Việt

hắc tố; melanin

Tra từ liên quan